Khi nào gieo Bí ngòi?

Bí ngòi là loại rau phổ biến trong vườn khí hậu ôn đới. Dưới đây là ngày gieo chính xác từ cơ sở dữ liệu — nhấn nút để xem ngày cá nhân hóa trong bộ lập kế hoạch tương tác.

Lịch gieo hạt – 🥒 Bí ngòi

Lịch gieo hạt Bí ngòi
Gieo trong nhà Th4–Th5
Cấy chuyển Th5–Th6
Gieo trực tiếp Th5–Th6
Thu hoạch Th6–Th9
Ngày đến thu hoạch50
Khoảng cách 80 × 100 cm
Độ sâu gieo 3 cm
Ngày nảy mầm7

Yêu cầu canh tác

Bí ngòi (Cucurbita pepo) thuộc họ: Họ Bầu bí (Cucurbitaceae). Các yêu cầu dưới đây lấy từ cơ sở dữ liệu của ứng dụng – bạn sẽ thấy cùng giá trị trong thẻ cây ở Gardener Planner.

Ánh sáng cao
Nước cao
Đất thịt
pH 6–7,5
Họ Họ Bầu bí (Cucurbitaceae)

Bón phân (NPK)

Nhu cầu dinh dưỡng ước tính. Để có liều chính xác, hãy phân tích đất trước – máy tính phân bón NPK sẽ tính giúp bạn.

Nitơ (N) trung bình (10–14 g/m² mỗi vụ)
Phốt pho (P) cao (60–80 mg/l trong đất)
Kali (K) cao (175–225 mg/l trong đất)

Cây trồng cạnh tốt và xấu

Trồng xen đúng cách giúp giảm sâu bệnh và tận dụng luống tốt hơn. Nhấn vào một loại rau để xem lịch gieo của nó.

Hàng xóm tốt: Hành tây, Ngô

Lập kế hoạch trồng Bí ngòi trong ứng dụng

Gardener Planner giúp bạn điều chỉnh ngày gieo theo vùng khí hậu, theo dõi tiến độ và lập kế hoạch luân canh cho toàn bộ khu vườn.

Mở Gardener Planner →

Câu hỏi thường gặp

Khi nào gieo Bí ngòi trong nhà?

Gieo Bí ngòi trong nhà từ Th4–Th5. Cây con sẽ sẵn sàng để cấy sau khoảng 6–8 tuần.

Khi nào cấy chuyển Bí ngòi?

Cấy chuyển Bí ngòi ra ngoài từ Th5–Th6, sau sương giá cuối cùng.

Khi nào thu hoạch Bí ngòi?

Thu hoạch Bí ngòi từ Th6–Th9 (khoảng 50 ngày từ khi cấy/nảy mầm).

Khoảng cách trồng và độ sâu gieo là bao nhiêu?

Khoảng cách: 80 × 100 cm. Độ sâu gieo: 3 cm. Ngày nảy mầm: 7.

Trồng gì cạnh Bí ngòi?

Hàng xóm tốt: Hành tây, Ngô.

Khi nào gieo? – Lịch gieo hạt cho từng loại rau

🍅 Cà chua · 🥕 Cà rốt · 🥒 Dưa chuột · 🥒 Dưa chuột nhà kính · 🥬 Rau diếp · 🫑 Ớt · 🥔 Khoai tây · 🧅 Hành tây · 🥬 Bắp cải · 🫘 Đậu · 🫛 Đậu Hà Lan · 🥬 Củ cải · 🎃 Bí đỏ · 🧄 Tỏi · 🥬 Tỏi tây · 🥬 Rau chân vịt · 🥬 Củ dền · 🥦 Bông cải xanh · 🥬 Bông cải trắng · 🥬 Su hào · 🥬 Cần tây · 🌿 Mùi tây · 🥕 Củ cải trắng · 🍆 Cà tím · 🌽 Ngô · 🍠 Khoai lang · 🥬 Măng tây · 🥬 Củ cải vàng · 🥬 Cải Brussels · 🥬 Cải xoăn · 🥬 Củ cải Thụy Sĩ · 🥬 Rau rocket · 🥬 Rau diếp xoăn · 🥬 Đại hoàng · 🌿 Cải ngựa · 🌿 Thì là · 🥬 Atisô · 🥬 Đậu bắp · 🥬 Cải xoong · 🌿 Hẹ · 🌿 Húng quế · 🌿 Thì là xanh · 🌿 Bạc hà · 🌿 Xạ hương · 🌿 Hương thảo · 🌿 Cây xô thơm · 🌿 Kinh giới · 🌿 Rau mùi · 🌿 Cần tây núi · 🥬 Rau chua me đất · 🫛 Đậu rộng

Đọc thêm