Khi nào gieo Bắp cải?
Bắp cải là loại rau phổ biến trong vườn khí hậu ôn đới. Dưới đây là ngày gieo chính xác từ cơ sở dữ liệu — nhấn nút để xem ngày cá nhân hóa trong bộ lập kế hoạch tương tác.
Lịch gieo hạt – 🥬 Bắp cải
| Lịch gieo hạt | Bắp cải |
|---|---|
| Gieo trong nhà | Th2–Th8 |
| Cấy chuyển | Th3–Th9 |
| Gieo trực tiếp | Th4–Th8 |
| Thu hoạch | Th6–Th11 |
| Ngày đến thu hoạch | 90 |
| Khoảng cách | 50 × 50 cm |
| Độ sâu gieo | 1 cm |
| Ngày nảy mầm | 7 |
Yêu cầu canh tác
Bắp cải (Brassica oleracea) thuộc họ: Họ Cải (Brassicaceae). Các yêu cầu dưới đây lấy từ cơ sở dữ liệu của ứng dụng – bạn sẽ thấy cùng giá trị trong thẻ cây ở Gardener Planner.
| Ánh sáng | trung bình |
| Nước | cao |
| Đất | thịt |
| pH | 6–7,5 |
| Họ | Họ Cải (Brassicaceae) |
Bón phân (NPK)
Nhu cầu dinh dưỡng ước tính. Để có liều chính xác, hãy phân tích đất trước – máy tính phân bón NPK sẽ tính giúp bạn.
| Nitơ (N) | cao (15–20 g/m² mỗi vụ) |
| Phốt pho (P) | cao (50–70 mg/l trong đất) |
| Kali (K) | cao (175–225 mg/l trong đất) |
Cây trồng cạnh tốt và xấu
Trồng xen đúng cách giúp giảm sâu bệnh và tận dụng luống tốt hơn. Nhấn vào một loại rau để xem lịch gieo của nó.
Hàng xóm tốt: Thì là xanh, Dưa chuột, Rau diếp, Cần tây
Hàng xóm xấu: Cà chua, Ớt, strawberry
Lập kế hoạch trồng Bắp cải trong ứng dụng
Gardener Planner giúp bạn điều chỉnh ngày gieo theo vùng khí hậu, theo dõi tiến độ và lập kế hoạch luân canh cho toàn bộ khu vườn.
Mở Gardener Planner →Câu hỏi thường gặp
Khi nào gieo Bắp cải trong nhà?
Gieo Bắp cải trong nhà từ Th2–Th8. Cây con sẽ sẵn sàng để cấy sau khoảng 6–8 tuần.
Khi nào cấy chuyển Bắp cải?
Cấy chuyển Bắp cải ra ngoài từ Th3–Th9, sau sương giá cuối cùng.
Khi nào thu hoạch Bắp cải?
Thu hoạch Bắp cải từ Th6–Th11 (khoảng 90 ngày từ khi cấy/nảy mầm).
Khoảng cách trồng và độ sâu gieo là bao nhiêu?
Khoảng cách: 50 × 50 cm. Độ sâu gieo: 1 cm. Ngày nảy mầm: 7.
Trồng gì cạnh Bắp cải?
Hàng xóm tốt: Thì là xanh, Dưa chuột, Rau diếp, Cần tây. Hàng xóm xấu: Cà chua, Ớt, strawberry.
Khi nào gieo? – Lịch gieo hạt cho từng loại rau
🍅 Cà chua · 🥕 Cà rốt · 🥒 Dưa chuột · 🥒 Dưa chuột nhà kính · 🥬 Rau diếp · 🫑 Ớt · 🥔 Khoai tây · 🧅 Hành tây · 🫘 Đậu · 🫛 Đậu Hà Lan · 🥬 Củ cải · 🥒 Bí ngòi · 🎃 Bí đỏ · 🧄 Tỏi · 🥬 Tỏi tây · 🥬 Rau chân vịt · 🥬 Củ dền · 🥦 Bông cải xanh · 🥬 Bông cải trắng · 🥬 Su hào · 🥬 Cần tây · 🌿 Mùi tây · 🥕 Củ cải trắng · 🍆 Cà tím · 🌽 Ngô · 🍠 Khoai lang · 🥬 Măng tây · 🥬 Củ cải vàng · 🥬 Cải Brussels · 🥬 Cải xoăn · 🥬 Củ cải Thụy Sĩ · 🥬 Rau rocket · 🥬 Rau diếp xoăn · 🥬 Đại hoàng · 🌿 Cải ngựa · 🌿 Thì là · 🥬 Atisô · 🥬 Đậu bắp · 🥬 Cải xoong · 🌿 Hẹ · 🌿 Húng quế · 🌿 Thì là xanh · 🌿 Bạc hà · 🌿 Xạ hương · 🌿 Hương thảo · 🌿 Cây xô thơm · 🌿 Kinh giới · 🌿 Rau mùi · 🌿 Cần tây núi · 🥬 Rau chua me đất · 🫛 Đậu rộng