Khi nào gieo Atisô?

Atisô là loại rau phổ biến trong vườn khí hậu ôn đới. Dưới đây là ngày gieo chính xác từ cơ sở dữ liệu — nhấn nút để xem ngày cá nhân hóa trong bộ lập kế hoạch tương tác.

Lịch gieo hạt – 🥬 Atisô

Lịch gieo hạt Atisô
Gieo trong nhà—
Cấy chuyển—
Gieo trực tiếp Th3–Th4
Thu hoạch Th6–Th8
Ngày đến thu hoạch150
Khoảng cách 90 × 120 cm
Độ sâu gieo 2 cm
Ngày nảy mầm14

Yêu cầu canh tác

Atisô (Cynara cardunculus var. scolymus) thuộc họ: Họ Cúc (Asteraceae). Các yêu cầu dưới đây lấy từ cơ sở dữ liệu của ứng dụng – bạn sẽ thấy cùng giá trị trong thẻ cây ở Gardener Planner.

Ánh sáng cao
Nước cao
Đất thịt
pH 6,5–7,5
Họ Họ Cúc (Asteraceae)

Bón phân (NPK)

Nhu cầu dinh dưỡng ước tính. Để có liều chính xác, hãy phân tích đất trước – máy tính phân bón NPK sẽ tính giúp bạn.

Nitơ (N) rất cao (22–30 g/m² mỗi vụ)
Phốt pho (P) cao (60–80 mg/l trong đất)
Kali (K) cao (175–225 mg/l trong đất)

Lập kế hoạch trồng Atisô trong ứng dụng

Gardener Planner giúp bạn điều chỉnh ngày gieo theo vùng khí hậu, theo dõi tiến độ và lập kế hoạch luân canh cho toàn bộ khu vườn.

Mở Gardener Planner →

Câu hỏi thường gặp

Khi nào gieo Atisô trong nhà?

Atisô không cần gieo trong nhà — gieo trực tiếp vào vườn.

Khi nào cấy chuyển Atisô?

Atisô được gieo trực tiếp và không cần cấy chuyển.

Khi nào thu hoạch Atisô?

Thu hoạch Atisô từ Th6–Th8 (khoảng 150 ngày từ khi cấy/nảy mầm).

Khoảng cách trồng và độ sâu gieo là bao nhiêu?

Khoảng cách: 90 × 120 cm. Độ sâu gieo: 2 cm. Ngày nảy mầm: 14.

Khi nào gieo? – Lịch gieo hạt cho từng loại rau

🍅 Cà chua · 🥕 Cà rốt · 🥒 Dưa chuột · 🥒 Dưa chuột nhà kính · 🥬 Rau diếp · 🫑 Ớt · 🥔 Khoai tây · 🧅 Hành tây · 🥬 Bắp cải · 🫘 Đậu · 🫛 Đậu Hà Lan · 🥬 Củ cải · 🥒 Bí ngòi · 🎃 Bí đỏ · 🧄 Tỏi · 🥬 Tỏi tây · 🥬 Rau chân vịt · 🥬 Củ dền · 🥦 Bông cải xanh · 🥬 Bông cải trắng · 🥬 Su hào · 🥬 Cần tây · 🌿 Mùi tây · 🥕 Củ cải trắng · 🍆 Cà tím · 🌽 Ngô · 🍠 Khoai lang · 🥬 Măng tây · 🥬 Củ cải vàng · 🥬 Cải Brussels · 🥬 Cải xoăn · 🥬 Củ cải Thụy Sĩ · 🥬 Rau rocket · 🥬 Rau diếp xoăn · 🥬 Đại hoàng · 🌿 Cải ngựa · 🌿 Thì là · 🥬 Đậu bắp · 🥬 Cải xoong · 🌿 Hẹ · 🌿 Húng quế · 🌿 Thì là xanh · 🌿 Bạc hà · 🌿 Xạ hương · 🌿 Hương thảo · 🌿 Cây xô thơm · 🌿 Kinh giới · 🌿 Rau mùi · 🌿 Cần tây núi · 🥬 Rau chua me đất · 🫛 Đậu rộng

Đọc thêm