Khi nào gieo Rau diếp?

Rau diếp là loại rau phổ biến trong vườn khí hậu ôn đới. Dưới đây là ngày gieo chính xác từ cơ sở dữ liệu — nhấn nút để xem ngày cá nhân hóa trong bộ lập kế hoạch tương tác.

Lịch gieo hạt – 🥬 Rau diếp

Lịch gieo hạt Rau diếp
Gieo trong nhà Th2–Th7
Cấy chuyển Th3–Th9
Gieo trực tiếp Th3–Th9
Thu hoạch Th4–Th10
Ngày đến thu hoạch45
Khoảng cách 25 × 25 cm
Độ sâu gieo 0,5 cm
Ngày nảy mầm7

Yêu cầu canh tác

Rau diếp (Lactuca sativa) thuộc họ: Họ Cúc (Asteraceae). Các yêu cầu dưới đây lấy từ cơ sở dữ liệu của ứng dụng – bạn sẽ thấy cùng giá trị trong thẻ cây ở Gardener Planner.

Ánh sáng trung bình
Nước cao
Đất bất kỳ
pH 6,5–7,5
Họ Họ Cúc (Asteraceae)

Bón phân (NPK)

Nhu cầu dinh dưỡng ước tính. Để có liều chính xác, hãy phân tích đất trước – máy tính phân bón NPK sẽ tính giúp bạn.

Nitơ (N) trung bình (10–14 g/m² mỗi vụ)
Phốt pho (P) trung bình (50–70 mg/l trong đất)
Kali (K) trung bình (150–200 mg/l trong đất)

Cây trồng cạnh tốt và xấu

Trồng xen đúng cách giúp giảm sâu bệnh và tận dụng luống tốt hơn. Nhấn vào một loại rau để xem lịch gieo của nó.

Hàng xóm tốt: Củ dền, Hành tây, Su hào, Bắp cải, Cà rốt, Dưa chuột, Cà chua, Tỏi tây, Củ cải

Hàng xóm xấu: Cần tây

Lập kế hoạch trồng Rau diếp trong ứng dụng

Gardener Planner giúp bạn điều chỉnh ngày gieo theo vùng khí hậu, theo dõi tiến độ và lập kế hoạch luân canh cho toàn bộ khu vườn.

Mở Gardener Planner →

Câu hỏi thường gặp

Khi nào gieo Rau diếp trong nhà?

Gieo Rau diếp trong nhà từ Th2–Th7. Cây con sẽ sẵn sàng để cấy sau khoảng 6–8 tuần.

Khi nào cấy chuyển Rau diếp?

Cấy chuyển Rau diếp ra ngoài từ Th3–Th9, sau sương giá cuối cùng.

Khi nào thu hoạch Rau diếp?

Thu hoạch Rau diếp từ Th4–Th10 (khoảng 45 ngày từ khi cấy/nảy mầm).

Khoảng cách trồng và độ sâu gieo là bao nhiêu?

Khoảng cách: 25 × 25 cm. Độ sâu gieo: 0,5 cm. Ngày nảy mầm: 7.

Trồng gì cạnh Rau diếp?

Hàng xóm tốt: Củ dền, Hành tây, Su hào, Bắp cải, Cà rốt, Dưa chuột, Cà chua, Tỏi tây, Củ cải. Hàng xóm xấu: Cần tây.

Khi nào gieo? – Lịch gieo hạt cho từng loại rau

🍅 Cà chua · 🥕 Cà rốt · 🥒 Dưa chuột · 🥒 Dưa chuột nhà kính · 🫑 Ớt · 🥔 Khoai tây · 🧅 Hành tây · 🥬 Bắp cải · 🫘 Đậu · 🫛 Đậu Hà Lan · 🥬 Củ cải · 🥒 Bí ngòi · 🎃 Bí đỏ · 🧄 Tỏi · 🥬 Tỏi tây · 🥬 Rau chân vịt · 🥬 Củ dền · 🥦 Bông cải xanh · 🥬 Bông cải trắng · 🥬 Su hào · 🥬 Cần tây · 🌿 Mùi tây · 🥕 Củ cải trắng · 🍆 Cà tím · 🌽 Ngô · 🍠 Khoai lang · 🥬 Măng tây · 🥬 Củ cải vàng · 🥬 Cải Brussels · 🥬 Cải xoăn · 🥬 Củ cải Thụy Sĩ · 🥬 Rau rocket · 🥬 Rau diếp xoăn · 🥬 Đại hoàng · 🌿 Cải ngựa · 🌿 Thì là · 🥬 Atisô · 🥬 Đậu bắp · 🥬 Cải xoong · 🌿 Hẹ · 🌿 Húng quế · 🌿 Thì là xanh · 🌿 Bạc hà · 🌿 Xạ hương · 🌿 Hương thảo · 🌿 Cây xô thơm · 🌿 Kinh giới · 🌿 Rau mùi · 🌿 Cần tây núi · 🥬 Rau chua me đất · 🫛 Đậu rộng

Đọc thêm