Khi nào gieo Cà tím?

Cà tím là loại rau phổ biến trong vườn khí hậu ôn đới. Dưới đây là ngày gieo chính xác từ cơ sở dữ liệu — nhấn nút để xem ngày cá nhân hóa trong bộ lập kế hoạch tương tác.

Lịch gieo hạt – 🍆 Cà tím

Lịch gieo hạt Cà tím
Gieo trong nhà Th2–Th3
Cấy chuyển Th4–Th6
Gieo trực tiếp Th5–Th6
Thu hoạch Th7–Th9
Ngày đến thu hoạch85
Khoảng cách 50 × 60 cm
Độ sâu gieo 1 cm
Ngày nảy mầm10

Yêu cầu canh tác

Cà tím (Solanum melongena) thuộc họ: Họ Cà (Solanaceae). Các yêu cầu dưới đây lấy từ cơ sở dữ liệu của ứng dụng – bạn sẽ thấy cùng giá trị trong thẻ cây ở Gardener Planner.

Ánh sáng cao
Nước trung bình
Đất thịt
pH 6–7
Họ Họ Cà (Solanaceae)

Bón phân (NPK)

Nhu cầu dinh dưỡng ước tính. Để có liều chính xác, hãy phân tích đất trước – máy tính phân bón NPK sẽ tính giúp bạn.

Nitơ (N) trung bình (10–14 g/m² mỗi vụ)
Phốt pho (P) trung bình (50–70 mg/l trong đất)
Kali (K) trung bình (150–200 mg/l trong đất)

Cây trồng cạnh tốt và xấu

Trồng xen đúng cách giúp giảm sâu bệnh và tận dụng luống tốt hơn. Nhấn vào một loại rau để xem lịch gieo của nó.

Hàng xóm tốt: Đậu, Ớt, Rau chân vịt

Hàng xóm xấu: Khoai tây

Lập kế hoạch trồng Cà tím trong ứng dụng

Gardener Planner giúp bạn điều chỉnh ngày gieo theo vùng khí hậu, theo dõi tiến độ và lập kế hoạch luân canh cho toàn bộ khu vườn.

Mở Gardener Planner →

Câu hỏi thường gặp

Khi nào gieo Cà tím trong nhà?

Gieo Cà tím trong nhà từ Th2–Th3. Cây con sẽ sẵn sàng để cấy sau khoảng 6–8 tuần.

Khi nào cấy chuyển Cà tím?

Cấy chuyển Cà tím ra ngoài từ Th4–Th6, sau sương giá cuối cùng.

Khi nào thu hoạch Cà tím?

Thu hoạch Cà tím từ Th7–Th9 (khoảng 85 ngày từ khi cấy/nảy mầm).

Khoảng cách trồng và độ sâu gieo là bao nhiêu?

Khoảng cách: 50 × 60 cm. Độ sâu gieo: 1 cm. Ngày nảy mầm: 10.

Trồng gì cạnh Cà tím?

Hàng xóm tốt: Đậu, Ớt, Rau chân vịt. Hàng xóm xấu: Khoai tây.

Khi nào gieo? – Lịch gieo hạt cho từng loại rau

🍅 Cà chua · 🥕 Cà rốt · 🥒 Dưa chuột · 🥒 Dưa chuột nhà kính · 🥬 Rau diếp · 🫑 Ớt · 🥔 Khoai tây · 🧅 Hành tây · 🥬 Bắp cải · 🫘 Đậu · 🫛 Đậu Hà Lan · 🥬 Củ cải · 🥒 Bí ngòi · 🎃 Bí đỏ · 🧄 Tỏi · 🥬 Tỏi tây · 🥬 Rau chân vịt · 🥬 Củ dền · 🥦 Bông cải xanh · 🥬 Bông cải trắng · 🥬 Su hào · 🥬 Cần tây · 🌿 Mùi tây · 🥕 Củ cải trắng · 🌽 Ngô · 🍠 Khoai lang · 🥬 Măng tây · 🥬 Củ cải vàng · 🥬 Cải Brussels · 🥬 Cải xoăn · 🥬 Củ cải Thụy Sĩ · 🥬 Rau rocket · 🥬 Rau diếp xoăn · 🥬 Đại hoàng · 🌿 Cải ngựa · 🌿 Thì là · 🥬 Atisô · 🥬 Đậu bắp · 🥬 Cải xoong · 🌿 Hẹ · 🌿 Húng quế · 🌿 Thì là xanh · 🌿 Bạc hà · 🌿 Xạ hương · 🌿 Hương thảo · 🌿 Cây xô thơm · 🌿 Kinh giới · 🌿 Rau mùi · 🌿 Cần tây núi · 🥬 Rau chua me đất · 🫛 Đậu rộng

Đọc thêm