Khi nào gieo Thì là?

Thì là là loại rau phổ biến trong vườn khí hậu ôn đới. Dưới đây là ngày gieo chính xác từ cơ sở dữ liệu — nhấn nút để xem ngày cá nhân hóa trong bộ lập kế hoạch tương tác.

Lịch gieo hạt – 🌿 Thì là

Lịch gieo hạt Thì là
Gieo trong nhà—
Cấy chuyển—
Gieo trực tiếp Th4–Th7
Thu hoạch Th7–Th9
Ngày đến thu hoạch80
Khoảng cách 30 × 40 cm
Độ sâu gieo 1 cm
Ngày nảy mầm10

Yêu cầu canh tác

Thì là (Foeniculum vulgare) thuộc họ: Họ Cần (Apiaceae). Các yêu cầu dưới đây lấy từ cơ sở dữ liệu của ứng dụng – bạn sẽ thấy cùng giá trị trong thẻ cây ở Gardener Planner.

Ánh sáng cao
Nước trung bình
Đất thịt
pH 6–7
Họ Họ Cần (Apiaceae)

Bón phân (NPK)

Nhu cầu dinh dưỡng ước tính. Để có liều chính xác, hãy phân tích đất trước – máy tính phân bón NPK sẽ tính giúp bạn.

Nitơ (N) trung bình (10–14 g/m² mỗi vụ)
Phốt pho (P) trung bình (50–70 mg/l trong đất)
Kali (K) trung bình (150–200 mg/l trong đất)

Cây trồng cạnh tốt và xấu

Trồng xen đúng cách giúp giảm sâu bệnh và tận dụng luống tốt hơn. Nhấn vào một loại rau để xem lịch gieo của nó.

Hàng xóm xấu: Đậu, Thì là xanh, Su hào, Cà chua

Lập kế hoạch trồng Thì là trong ứng dụng

Gardener Planner giúp bạn điều chỉnh ngày gieo theo vùng khí hậu, theo dõi tiến độ và lập kế hoạch luân canh cho toàn bộ khu vườn.

Mở Gardener Planner →

Câu hỏi thường gặp

Khi nào gieo Thì là trong nhà?

Thì là không cần gieo trong nhà — gieo trực tiếp vào vườn.

Khi nào cấy chuyển Thì là?

Thì là được gieo trực tiếp và không cần cấy chuyển.

Khi nào thu hoạch Thì là?

Thu hoạch Thì là từ Th7–Th9 (khoảng 80 ngày từ khi cấy/nảy mầm).

Khoảng cách trồng và độ sâu gieo là bao nhiêu?

Khoảng cách: 30 × 40 cm. Độ sâu gieo: 1 cm. Ngày nảy mầm: 10.

Trồng gì cạnh Thì là?

Hàng xóm xấu: Đậu, Thì là xanh, Su hào, Cà chua.

Khi nào gieo? – Lịch gieo hạt cho từng loại rau

🍅 Cà chua · 🥕 Cà rốt · 🥒 Dưa chuột · 🥒 Dưa chuột nhà kính · 🥬 Rau diếp · 🫑 Ớt · 🥔 Khoai tây · 🧅 Hành tây · 🥬 Bắp cải · 🫘 Đậu · 🫛 Đậu Hà Lan · 🥬 Củ cải · 🥒 Bí ngòi · 🎃 Bí đỏ · 🧄 Tỏi · 🥬 Tỏi tây · 🥬 Rau chân vịt · 🥬 Củ dền · 🥦 Bông cải xanh · 🥬 Bông cải trắng · 🥬 Su hào · 🥬 Cần tây · 🌿 Mùi tây · 🥕 Củ cải trắng · 🍆 Cà tím · 🌽 Ngô · 🍠 Khoai lang · 🥬 Măng tây · 🥬 Củ cải vàng · 🥬 Cải Brussels · 🥬 Cải xoăn · 🥬 Củ cải Thụy Sĩ · 🥬 Rau rocket · 🥬 Rau diếp xoăn · 🥬 Đại hoàng · 🌿 Cải ngựa · 🥬 Atisô · 🥬 Đậu bắp · 🥬 Cải xoong · 🌿 Hẹ · 🌿 Húng quế · 🌿 Thì là xanh · 🌿 Bạc hà · 🌿 Xạ hương · 🌿 Hương thảo · 🌿 Cây xô thơm · 🌿 Kinh giới · 🌿 Rau mùi · 🌿 Cần tây núi · 🥬 Rau chua me đất · 🫛 Đậu rộng

Đọc thêm