Khi nào gieo Kinh giới?

Kinh giới là loại rau phổ biến trong vườn khí hậu ôn đới. Dưới đây là ngày gieo chính xác từ cơ sở dữ liệu — nhấn nút để xem ngày cá nhân hóa trong bộ lập kế hoạch tương tác.

Lịch gieo hạt – 🌿 Kinh giới

Lịch gieo hạt Kinh giới
Gieo trong nhà—
Cấy chuyển—
Gieo trực tiếp Th3–Th5
Thu hoạch Th6–Th9
Ngày đến thu hoạch80
Khoảng cách 30 × 40 cm
Độ sâu gieo 0,5 cm
Ngày nảy mầm14

Yêu cầu canh tác

Kinh giới (Origanum vulgare) thuộc họ: Họ Hoa môi (Lamiaceae). Các yêu cầu dưới đây lấy từ cơ sở dữ liệu của ứng dụng – bạn sẽ thấy cùng giá trị trong thẻ cây ở Gardener Planner.

Ánh sáng cao
Nước thấp
Đất bất kỳ
pH 6–8
Họ Họ Hoa môi (Lamiaceae)

Bón phân (NPK)

Nhu cầu dinh dưỡng ước tính. Để có liều chính xác, hãy phân tích đất trước – máy tính phân bón NPK sẽ tính giúp bạn.

Nitơ (N) thấp (5–8 g/m² mỗi vụ)
Phốt pho (P) thấp (40–60 mg/l trong đất)
Kali (K) thấp (125–175 mg/l trong đất)

Cây trồng cạnh tốt và xấu

Trồng xen đúng cách giúp giảm sâu bệnh và tận dụng luống tốt hơn. Nhấn vào một loại rau để xem lịch gieo của nó.

Hàng xóm tốt: Cà chua, Ớt, Dưa chuột

Lập kế hoạch trồng Kinh giới trong ứng dụng

Gardener Planner giúp bạn điều chỉnh ngày gieo theo vùng khí hậu, theo dõi tiến độ và lập kế hoạch luân canh cho toàn bộ khu vườn.

Mở Gardener Planner →

Câu hỏi thường gặp

Khi nào gieo Kinh giới trong nhà?

Kinh giới không cần gieo trong nhà — gieo trực tiếp vào vườn.

Khi nào cấy chuyển Kinh giới?

Kinh giới được gieo trực tiếp và không cần cấy chuyển.

Khi nào thu hoạch Kinh giới?

Thu hoạch Kinh giới từ Th6–Th9 (khoảng 80 ngày từ khi cấy/nảy mầm).

Khoảng cách trồng và độ sâu gieo là bao nhiêu?

Khoảng cách: 30 × 40 cm. Độ sâu gieo: 0,5 cm. Ngày nảy mầm: 14.

Trồng gì cạnh Kinh giới?

Hàng xóm tốt: Cà chua, Ớt, Dưa chuột.

Khi nào gieo? – Lịch gieo hạt cho từng loại rau

🍅 Cà chua · 🥕 Cà rốt · 🥒 Dưa chuột · 🥒 Dưa chuột nhà kính · 🥬 Rau diếp · 🫑 Ớt · 🥔 Khoai tây · 🧅 Hành tây · 🥬 Bắp cải · 🫘 Đậu · 🫛 Đậu Hà Lan · 🥬 Củ cải · 🥒 Bí ngòi · 🎃 Bí đỏ · 🧄 Tỏi · 🥬 Tỏi tây · 🥬 Rau chân vịt · 🥬 Củ dền · 🥦 Bông cải xanh · 🥬 Bông cải trắng · 🥬 Su hào · 🥬 Cần tây · 🌿 Mùi tây · 🥕 Củ cải trắng · 🍆 Cà tím · 🌽 Ngô · 🍠 Khoai lang · 🥬 Măng tây · 🥬 Củ cải vàng · 🥬 Cải Brussels · 🥬 Cải xoăn · 🥬 Củ cải Thụy Sĩ · 🥬 Rau rocket · 🥬 Rau diếp xoăn · 🥬 Đại hoàng · 🌿 Cải ngựa · 🌿 Thì là · 🥬 Atisô · 🥬 Đậu bắp · 🥬 Cải xoong · 🌿 Hẹ · 🌿 Húng quế · 🌿 Thì là xanh · 🌿 Bạc hà · 🌿 Xạ hương · 🌿 Hương thảo · 🌿 Cây xô thơm · 🌿 Rau mùi · 🌿 Cần tây núi · 🥬 Rau chua me đất · 🫛 Đậu rộng

Đọc thêm