Khi nào gieo Ớt?

Ớt là loại rau phổ biến trong vườn khí hậu ôn đới. Dưới đây là ngày gieo chính xác từ cơ sở dữ liệu — nhấn nút để xem ngày cá nhân hóa trong bộ lập kế hoạch tương tác.

Lịch gieo hạt – 🫑 Ớt

Lịch gieo hạt Ớt
Gieo trong nhà Th2–Th4
Cấy chuyển Th4–Th6
Gieo trực tiếp—
Thu hoạch Th7–Th10
Ngày đến thu hoạch80
Khoảng cách 40 × 50 cm
Độ sâu gieo 0,5 cm
Ngày nảy mầm14

Yêu cầu canh tác

Ớt (Capsicum annuum) thuộc họ: Họ Cà (Solanaceae). Các yêu cầu dưới đây lấy từ cơ sở dữ liệu của ứng dụng – bạn sẽ thấy cùng giá trị trong thẻ cây ở Gardener Planner.

Ánh sáng cao
Nước trung bình
Đất thịt
pH 6–7
Họ Họ Cà (Solanaceae)

Bón phân (NPK)

Nhu cầu dinh dưỡng ước tính. Để có liều chính xác, hãy phân tích đất trước – máy tính phân bón NPK sẽ tính giúp bạn.

Nitơ (N) cao (15–20 g/m² mỗi vụ)
Phốt pho (P) rất cao (70–90 mg/l trong đất)
Kali (K) rất cao (200–250 mg/l trong đất)

Cây trồng cạnh tốt và xấu

Trồng xen đúng cách giúp giảm sâu bệnh và tận dụng luống tốt hơn. Nhấn vào một loại rau để xem lịch gieo của nó.

Hàng xóm tốt: Cà chua, Cà rốt, Hành tây, Tỏi, Rau diếp, Rau chân vịt, Củ cải, Củ dền, Húng quế, Xạ hương, Kinh giới

Hàng xóm xấu: Dưa chuột, Bắp cải, Bông cải trắng, Bông cải xanh, Đậu, Đậu Hà Lan, Thì là, Khoai tây

Lập kế hoạch trồng Ớt trong ứng dụng

Gardener Planner giúp bạn điều chỉnh ngày gieo theo vùng khí hậu, theo dõi tiến độ và lập kế hoạch luân canh cho toàn bộ khu vườn.

Mở Gardener Planner →

Câu hỏi thường gặp

Khi nào gieo Ớt trong nhà?

Gieo Ớt trong nhà từ Th2–Th4. Cây con sẽ sẵn sàng để cấy sau khoảng 6–8 tuần.

Khi nào cấy chuyển Ớt?

Cấy chuyển Ớt ra ngoài từ Th4–Th6, sau sương giá cuối cùng.

Khi nào thu hoạch Ớt?

Thu hoạch Ớt từ Th7–Th10 (khoảng 80 ngày từ khi cấy/nảy mầm).

Khoảng cách trồng và độ sâu gieo là bao nhiêu?

Khoảng cách: 40 × 50 cm. Độ sâu gieo: 0,5 cm. Ngày nảy mầm: 14.

Trồng gì cạnh Ớt?

Hàng xóm tốt: Cà chua, Cà rốt, Hành tây, Tỏi, Rau diếp, Rau chân vịt, Củ cải, Củ dền, Húng quế, Xạ hương, Kinh giới. Hàng xóm xấu: Dưa chuột, Bắp cải, Bông cải trắng, Bông cải xanh, Đậu, Đậu Hà Lan, Thì là, Khoai tây.

Khi nào gieo? – Lịch gieo hạt cho từng loại rau

🍅 Cà chua · 🥕 Cà rốt · 🥒 Dưa chuột · 🥒 Dưa chuột nhà kính · 🥬 Rau diếp · 🥔 Khoai tây · 🧅 Hành tây · 🥬 Bắp cải · 🫘 Đậu · 🫛 Đậu Hà Lan · 🥬 Củ cải · 🥒 Bí ngòi · 🎃 Bí đỏ · 🧄 Tỏi · 🥬 Tỏi tây · 🥬 Rau chân vịt · 🥬 Củ dền · 🥦 Bông cải xanh · 🥬 Bông cải trắng · 🥬 Su hào · 🥬 Cần tây · 🌿 Mùi tây · 🥕 Củ cải trắng · 🍆 Cà tím · 🌽 Ngô · 🍠 Khoai lang · 🥬 Măng tây · 🥬 Củ cải vàng · 🥬 Cải Brussels · 🥬 Cải xoăn · 🥬 Củ cải Thụy Sĩ · 🥬 Rau rocket · 🥬 Rau diếp xoăn · 🥬 Đại hoàng · 🌿 Cải ngựa · 🌿 Thì là · 🥬 Atisô · 🥬 Đậu bắp · 🥬 Cải xoong · 🌿 Hẹ · 🌿 Húng quế · 🌿 Thì là xanh · 🌿 Bạc hà · 🌿 Xạ hương · 🌿 Hương thảo · 🌿 Cây xô thơm · 🌿 Kinh giới · 🌿 Rau mùi · 🌿 Cần tây núi · 🥬 Rau chua me đất · 🫛 Đậu rộng

Đọc thêm