Khi nào gieo Rau chân vịt?

Rau chân vịt là loại rau phổ biến trong vườn khí hậu ôn đới. Dưới đây là ngày gieo chính xác từ cơ sở dữ liệu — nhấn nút để xem ngày cá nhân hóa trong bộ lập kế hoạch tương tác.

Lịch gieo hạt – 🥬 Rau chân vịt

Lịch gieo hạt Rau chân vịt
Gieo trong nhà—
Cấy chuyển—
Gieo trực tiếp Th3–Th9
Thu hoạch Th5–Th11
Ngày đến thu hoạch40
Khoảng cách 10 × 30 cm
Độ sâu gieo 1 cm
Ngày nảy mầm7

Yêu cầu canh tác

Rau chân vịt (Spinacia oleracea) thuộc họ: Họ Dền (Amaranthaceae). Các yêu cầu dưới đây lấy từ cơ sở dữ liệu của ứng dụng – bạn sẽ thấy cùng giá trị trong thẻ cây ở Gardener Planner.

Ánh sáng trung bình
Nước cao
Đất thịt
pH 6,5–7,5
Họ Họ Dền (Amaranthaceae)

Bón phân (NPK)

Nhu cầu dinh dưỡng ước tính. Để có liều chính xác, hãy phân tích đất trước – máy tính phân bón NPK sẽ tính giúp bạn.

Nitơ (N) thấp (8–8 g/m² mỗi vụ)
Phốt pho (P) cao (50–70 mg/l trong đất)
Kali (K) cao (175–225 mg/l trong đất)

Cây trồng cạnh tốt và xấu

Trồng xen đúng cách giúp giảm sâu bệnh và tận dụng luống tốt hơn. Nhấn vào một loại rau để xem lịch gieo của nó.

Hàng xóm tốt: Đậu, Củ cải, Cần tây, Khoai tây

Hàng xóm xấu: Củ dền

Lập kế hoạch trồng Rau chân vịt trong ứng dụng

Gardener Planner giúp bạn điều chỉnh ngày gieo theo vùng khí hậu, theo dõi tiến độ và lập kế hoạch luân canh cho toàn bộ khu vườn.

Mở Gardener Planner →

Câu hỏi thường gặp

Khi nào gieo Rau chân vịt trong nhà?

Rau chân vịt không cần gieo trong nhà — gieo trực tiếp vào vườn.

Khi nào cấy chuyển Rau chân vịt?

Rau chân vịt được gieo trực tiếp và không cần cấy chuyển.

Khi nào thu hoạch Rau chân vịt?

Thu hoạch Rau chân vịt từ Th5–Th11 (khoảng 40 ngày từ khi cấy/nảy mầm).

Khoảng cách trồng và độ sâu gieo là bao nhiêu?

Khoảng cách: 10 × 30 cm. Độ sâu gieo: 1 cm. Ngày nảy mầm: 7.

Trồng gì cạnh Rau chân vịt?

Hàng xóm tốt: Đậu, Củ cải, Cần tây, Khoai tây. Hàng xóm xấu: Củ dền.

Khi nào gieo? – Lịch gieo hạt cho từng loại rau

🍅 Cà chua · 🥕 Cà rốt · 🥒 Dưa chuột · 🥒 Dưa chuột nhà kính · 🥬 Rau diếp · 🫑 Ớt · 🥔 Khoai tây · 🧅 Hành tây · 🥬 Bắp cải · 🫘 Đậu · 🫛 Đậu Hà Lan · 🥬 Củ cải · 🥒 Bí ngòi · 🎃 Bí đỏ · 🧄 Tỏi · 🥬 Tỏi tây · 🥬 Củ dền · 🥦 Bông cải xanh · 🥬 Bông cải trắng · 🥬 Su hào · 🥬 Cần tây · 🌿 Mùi tây · 🥕 Củ cải trắng · 🍆 Cà tím · 🌽 Ngô · 🍠 Khoai lang · 🥬 Măng tây · 🥬 Củ cải vàng · 🥬 Cải Brussels · 🥬 Cải xoăn · 🥬 Củ cải Thụy Sĩ · 🥬 Rau rocket · 🥬 Rau diếp xoăn · 🥬 Đại hoàng · 🌿 Cải ngựa · 🌿 Thì là · 🥬 Atisô · 🥬 Đậu bắp · 🥬 Cải xoong · 🌿 Hẹ · 🌿 Húng quế · 🌿 Thì là xanh · 🌿 Bạc hà · 🌿 Xạ hương · 🌿 Hương thảo · 🌿 Cây xô thơm · 🌿 Kinh giới · 🌿 Rau mùi · 🌿 Cần tây núi · 🥬 Rau chua me đất · 🫛 Đậu rộng

Đọc thêm