Khi nào gieo Măng tây?
Măng tây là loại rau phổ biến trong vườn khí hậu ôn đới. Dưới đây là ngày gieo chính xác từ cơ sở dữ liệu — nhấn nút để xem ngày cá nhân hóa trong bộ lập kế hoạch tương tác.
Lịch gieo hạt – 🥬 Măng tây
| Lịch gieo hạt | Măng tây |
|---|---|
| Gieo trong nhà | — |
| Cấy chuyển | — |
| Gieo trực tiếp | Th3–Th4 |
| Thu hoạch | Th4–Th6 |
| Ngày đến thu hoạch | 730 |
| Khoảng cách | 40 × 100 cm |
| Độ sâu gieo | 5 cm |
| Ngày nảy mầm | 21 |
Yêu cầu canh tác
Măng tây (Asparagus officinalis) thuộc họ: Họ Măng tây (Asparagaceae). Các yêu cầu dưới đây lấy từ cơ sở dữ liệu của ứng dụng – bạn sẽ thấy cùng giá trị trong thẻ cây ở Gardener Planner.
| Ánh sáng | cao |
| Nước | trung bình |
| Đất | cát |
| pH | 6,5–7,5 |
| Họ | Họ Măng tây (Asparagaceae) |
Bón phân (NPK)
Nhu cầu dinh dưỡng ước tính. Để có liều chính xác, hãy phân tích đất trước – máy tính phân bón NPK sẽ tính giúp bạn.
| Nitơ (N) | rất cao (22–30 g/m² mỗi vụ) |
| Phốt pho (P) | trung bình (40–60 mg/l trong đất) |
| Kali (K) | trung bình (150–200 mg/l trong đất) |
Cây trồng cạnh tốt và xấu
Trồng xen đúng cách giúp giảm sâu bệnh và tận dụng luống tốt hơn. Nhấn vào một loại rau để xem lịch gieo của nó.
Hàng xóm tốt: Cà chua, Mùi tây, Húng quế
Lập kế hoạch trồng Măng tây trong ứng dụng
Gardener Planner giúp bạn điều chỉnh ngày gieo theo vùng khí hậu, theo dõi tiến độ và lập kế hoạch luân canh cho toàn bộ khu vườn.
Mở Gardener Planner →Câu hỏi thường gặp
Khi nào gieo Măng tây trong nhà?
Măng tây không cần gieo trong nhà — gieo trực tiếp vào vườn.
Khi nào cấy chuyển Măng tây?
Măng tây được gieo trực tiếp và không cần cấy chuyển.
Khi nào thu hoạch Măng tây?
Thu hoạch Măng tây từ Th4–Th6 (khoảng 730 ngày từ khi cấy/nảy mầm).
Khoảng cách trồng và độ sâu gieo là bao nhiêu?
Khoảng cách: 40 × 100 cm. Độ sâu gieo: 5 cm. Ngày nảy mầm: 21.
Trồng gì cạnh Măng tây?
Hàng xóm tốt: Cà chua, Mùi tây, Húng quế. Hàng xóm xấu: Hành tây, Tỏi.
Khi nào gieo? – Lịch gieo hạt cho từng loại rau
🍅 Cà chua · 🥕 Cà rốt · 🥒 Dưa chuột · 🥒 Dưa chuột nhà kính · 🥬 Rau diếp · 🫑 Ớt · 🥔 Khoai tây · 🧅 Hành tây · 🥬 Bắp cải · 🫘 Đậu · 🫛 Đậu Hà Lan · 🥬 Củ cải · 🥒 Bí ngòi · 🎃 Bí đỏ · 🧄 Tỏi · 🥬 Tỏi tây · 🥬 Rau chân vịt · 🥬 Củ dền · 🥦 Bông cải xanh · 🥬 Bông cải trắng · 🥬 Su hào · 🥬 Cần tây · 🌿 Mùi tây · 🥕 Củ cải trắng · 🍆 Cà tím · 🌽 Ngô · 🍠 Khoai lang · 🥬 Củ cải vàng · 🥬 Cải Brussels · 🥬 Cải xoăn · 🥬 Củ cải Thụy Sĩ · 🥬 Rau rocket · 🥬 Rau diếp xoăn · 🥬 Đại hoàng · 🌿 Cải ngựa · 🌿 Thì là · 🥬 Atisô · 🥬 Đậu bắp · 🥬 Cải xoong · 🌿 Hẹ · 🌿 Húng quế · 🌿 Thì là xanh · 🌿 Bạc hà · 🌿 Xạ hương · 🌿 Hương thảo · 🌿 Cây xô thơm · 🌿 Kinh giới · 🌿 Rau mùi · 🌿 Cần tây núi · 🥬 Rau chua me đất · 🫛 Đậu rộng