Khi nào gieo Cà chua?
Cà chua là loại rau phổ biến trong vườn khí hậu ôn đới. Dưới đây là ngày gieo chính xác từ cơ sở dữ liệu — nhấn nút để xem ngày cá nhân hóa trong bộ lập kế hoạch tương tác.
Lịch gieo hạt – 🍅 Cà chua
| Lịch gieo hạt | Cà chua |
|---|---|
| Gieo trong nhà | Th2–Th3 |
| Cấy chuyển | Th4–Th5 |
| Gieo trực tiếp | Th5–Th6 |
| Thu hoạch | Th7–Th9 |
| Ngày đến thu hoạch | 75 |
| Khoảng cách | 50 × 70 cm |
| Độ sâu gieo | 1 cm |
| Ngày nảy mầm | 7 |
Yêu cầu canh tác
Cà chua (Solanum lycopersicum) thuộc họ: Họ Cà (Solanaceae). Các yêu cầu dưới đây lấy từ cơ sở dữ liệu của ứng dụng – bạn sẽ thấy cùng giá trị trong thẻ cây ở Gardener Planner.
| Ánh sáng | cao |
| Nước | cao |
| Đất | thịt |
| pH | 5,5–6,5 |
| Họ | Họ Cà (Solanaceae) |
Bón phân (NPK)
Nhu cầu dinh dưỡng ước tính. Để có liều chính xác, hãy phân tích đất trước – máy tính phân bón NPK sẽ tính giúp bạn.
| Nitơ (N) | cao (15–20 g/m² mỗi vụ) |
| Phốt pho (P) | rất cao (70–90 mg/l trong đất) |
| Kali (K) | rất cao (200–250 mg/l trong đất) |
Cây trồng cạnh tốt và xấu
Trồng xen đúng cách giúp giảm sâu bệnh và tận dụng luống tốt hơn. Nhấn vào một loại rau để xem lịch gieo của nó.
Hàng xóm tốt: Húng quế, Hành tây, Tỏi, Mùi tây, Tỏi tây, Củ cải, Rau diếp, Cần tây
Lập kế hoạch trồng Cà chua trong ứng dụng
Gardener Planner giúp bạn điều chỉnh ngày gieo theo vùng khí hậu, theo dõi tiến độ và lập kế hoạch luân canh cho toàn bộ khu vườn.
Mở Gardener Planner →Câu hỏi thường gặp
Khi nào gieo Cà chua trong nhà?
Gieo Cà chua trong nhà từ Th2–Th3. Cây con sẽ sẵn sàng để cấy sau khoảng 6–8 tuần.
Khi nào cấy chuyển Cà chua?
Cấy chuyển Cà chua ra ngoài từ Th4–Th5, sau sương giá cuối cùng.
Khi nào thu hoạch Cà chua?
Thu hoạch Cà chua từ Th7–Th9 (khoảng 75 ngày từ khi cấy/nảy mầm).
Khoảng cách trồng và độ sâu gieo là bao nhiêu?
Khoảng cách: 50 × 70 cm. Độ sâu gieo: 1 cm. Ngày nảy mầm: 7.
Trồng gì cạnh Cà chua?
Hàng xóm tốt: Húng quế, Hành tây, Tỏi, Mùi tây, Tỏi tây, Củ cải, Rau diếp, Cần tây. Hàng xóm xấu: Đậu, Khoai tây.
Khi nào gieo? – Lịch gieo hạt cho từng loại rau
🥕 Cà rốt · 🥒 Dưa chuột · 🥒 Dưa chuột nhà kính · 🥬 Rau diếp · 🫑 Ớt · 🥔 Khoai tây · 🧅 Hành tây · 🥬 Bắp cải · 🫘 Đậu · 🫛 Đậu Hà Lan · 🥬 Củ cải · 🥒 Bí ngòi · 🎃 Bí đỏ · 🧄 Tỏi · 🥬 Tỏi tây · 🥬 Rau chân vịt · 🥬 Củ dền · 🥦 Bông cải xanh · 🥬 Bông cải trắng · 🥬 Su hào · 🥬 Cần tây · 🌿 Mùi tây · 🥕 Củ cải trắng · 🍆 Cà tím · 🌽 Ngô · 🍠 Khoai lang · 🥬 Măng tây · 🥬 Củ cải vàng · 🥬 Cải Brussels · 🥬 Cải xoăn · 🥬 Củ cải Thụy Sĩ · 🥬 Rau rocket · 🥬 Rau diếp xoăn · 🥬 Đại hoàng · 🌿 Cải ngựa · 🌿 Thì là · 🥬 Atisô · 🥬 Đậu bắp · 🥬 Cải xoong · 🌿 Hẹ · 🌿 Húng quế · 🌿 Thì là xanh · 🌿 Bạc hà · 🌿 Xạ hương · 🌿 Hương thảo · 🌿 Cây xô thơm · 🌿 Kinh giới · 🌿 Rau mùi · 🌿 Cần tây núi · 🥬 Rau chua me đất · 🫛 Đậu rộng