Khi nào gieo Rau diếp xoăn?

Rau diếp xoăn là loại rau phổ biến trong vườn khí hậu ôn đới. Dưới đây là ngày gieo chính xác từ cơ sở dữ liệu — nhấn nút để xem ngày cá nhân hóa trong bộ lập kế hoạch tương tác.

Lịch gieo hạt – 🥬 Rau diếp xoăn

Lịch gieo hạt Rau diếp xoăn
Gieo trong nhà—
Cấy chuyển—
Gieo trực tiếp Th6–Th8
Thu hoạch Th9–Th11
Ngày đến thu hoạch85
Khoảng cách 25 × 30 cm
Độ sâu gieo 0,5 cm
Ngày nảy mầm10

Yêu cầu canh tác

Rau diếp xoăn (Cichorium endivia) thuộc họ: Họ Cúc (Asteraceae). Các yêu cầu dưới đây lấy từ cơ sở dữ liệu của ứng dụng – bạn sẽ thấy cùng giá trị trong thẻ cây ở Gardener Planner.

Ánh sáng trung bình
Nước cao
Đất thịt
pH 5,5–6,5
Họ Họ Cúc (Asteraceae)

Bón phân (NPK)

Nhu cầu dinh dưỡng ước tính. Để có liều chính xác, hãy phân tích đất trước – máy tính phân bón NPK sẽ tính giúp bạn.

Nitơ (N) trung bình (10–14 g/m² mỗi vụ)
Phốt pho (P) trung bình (50–70 mg/l trong đất)
Kali (K) trung bình (150–200 mg/l trong đất)

Cây trồng cạnh tốt và xấu

Trồng xen đúng cách giúp giảm sâu bệnh và tận dụng luống tốt hơn. Nhấn vào một loại rau để xem lịch gieo của nó.

Hàng xóm tốt: Rau diếp, Củ cải

Lập kế hoạch trồng Rau diếp xoăn trong ứng dụng

Gardener Planner giúp bạn điều chỉnh ngày gieo theo vùng khí hậu, theo dõi tiến độ và lập kế hoạch luân canh cho toàn bộ khu vườn.

Mở Gardener Planner →

Câu hỏi thường gặp

Khi nào gieo Rau diếp xoăn trong nhà?

Rau diếp xoăn không cần gieo trong nhà — gieo trực tiếp vào vườn.

Khi nào cấy chuyển Rau diếp xoăn?

Rau diếp xoăn được gieo trực tiếp và không cần cấy chuyển.

Khi nào thu hoạch Rau diếp xoăn?

Thu hoạch Rau diếp xoăn từ Th9–Th11 (khoảng 85 ngày từ khi cấy/nảy mầm).

Khoảng cách trồng và độ sâu gieo là bao nhiêu?

Khoảng cách: 25 × 30 cm. Độ sâu gieo: 0,5 cm. Ngày nảy mầm: 10.

Trồng gì cạnh Rau diếp xoăn?

Hàng xóm tốt: Rau diếp, Củ cải.

Khi nào gieo? – Lịch gieo hạt cho từng loại rau

🍅 Cà chua · 🥕 Cà rốt · 🥒 Dưa chuột · 🥒 Dưa chuột nhà kính · 🥬 Rau diếp · 🫑 Ớt · 🥔 Khoai tây · 🧅 Hành tây · 🥬 Bắp cải · 🫘 Đậu · 🫛 Đậu Hà Lan · 🥬 Củ cải · 🥒 Bí ngòi · 🎃 Bí đỏ · 🧄 Tỏi · 🥬 Tỏi tây · 🥬 Rau chân vịt · 🥬 Củ dền · 🥦 Bông cải xanh · 🥬 Bông cải trắng · 🥬 Su hào · 🥬 Cần tây · 🌿 Mùi tây · 🥕 Củ cải trắng · 🍆 Cà tím · 🌽 Ngô · 🍠 Khoai lang · 🥬 Măng tây · 🥬 Củ cải vàng · 🥬 Cải Brussels · 🥬 Cải xoăn · 🥬 Củ cải Thụy Sĩ · 🥬 Rau rocket · 🥬 Đại hoàng · 🌿 Cải ngựa · 🌿 Thì là · 🥬 Atisô · 🥬 Đậu bắp · 🥬 Cải xoong · 🌿 Hẹ · 🌿 Húng quế · 🌿 Thì là xanh · 🌿 Bạc hà · 🌿 Xạ hương · 🌿 Hương thảo · 🌿 Cây xô thơm · 🌿 Kinh giới · 🌿 Rau mùi · 🌿 Cần tây núi · 🥬 Rau chua me đất · 🫛 Đậu rộng

Đọc thêm