Khi nào gieo Tỏi?

Tỏi là loại rau phổ biến trong vườn khí hậu ôn đới. Dưới đây là ngày gieo chính xác từ cơ sở dữ liệu — nhấn nút để xem ngày cá nhân hóa trong bộ lập kế hoạch tương tác.

Lịch gieo hạt – 🧄 Tỏi

Lịch gieo hạt Tỏi
Gieo trong nhà—
Cấy chuyển—
Gieo trực tiếp Th9–Th10
Thu hoạch Th6–Th7
Ngày đến thu hoạch240
Khoảng cách 10 × 25 cm
Độ sâu gieo 3 cm
Ngày nảy mầm14

Yêu cầu canh tác

Tỏi (Allium sativum) thuộc họ: Họ Loa kèn (Liliaceae). Các yêu cầu dưới đây lấy từ cơ sở dữ liệu của ứng dụng – bạn sẽ thấy cùng giá trị trong thẻ cây ở Gardener Planner.

Ánh sáng cao
Nước thấp
Đất thịt
pH 6–7
Họ Họ Loa kèn (Liliaceae)

Bón phân (NPK)

Nhu cầu dinh dưỡng ước tính. Để có liều chính xác, hãy phân tích đất trước – máy tính phân bón NPK sẽ tính giúp bạn.

Nitơ (N) trung bình (10–14 g/m² mỗi vụ)
Phốt pho (P) trung bình (50–70 mg/l trong đất)
Kali (K) trung bình (150–200 mg/l trong đất)

Cây trồng cạnh tốt và xấu

Trồng xen đúng cách giúp giảm sâu bệnh và tận dụng luống tốt hơn. Nhấn vào một loại rau để xem lịch gieo của nó.

Hàng xóm tốt: Củ dền, Dưa chuột, Cà rốt, Cà chua, Mùi tây

Hàng xóm xấu: Đậu, Đậu Hà Lan

Lập kế hoạch trồng Tỏi trong ứng dụng

Gardener Planner giúp bạn điều chỉnh ngày gieo theo vùng khí hậu, theo dõi tiến độ và lập kế hoạch luân canh cho toàn bộ khu vườn.

Mở Gardener Planner →

Câu hỏi thường gặp

Khi nào gieo Tỏi trong nhà?

Tỏi không cần gieo trong nhà — gieo trực tiếp vào vườn.

Khi nào cấy chuyển Tỏi?

Tỏi được gieo trực tiếp và không cần cấy chuyển.

Khi nào thu hoạch Tỏi?

Thu hoạch Tỏi từ Th6–Th7 (khoảng 240 ngày từ khi cấy/nảy mầm).

Khoảng cách trồng và độ sâu gieo là bao nhiêu?

Khoảng cách: 10 × 25 cm. Độ sâu gieo: 3 cm. Ngày nảy mầm: 14.

Trồng gì cạnh Tỏi?

Hàng xóm tốt: Củ dền, Dưa chuột, Cà rốt, Cà chua, Mùi tây. Hàng xóm xấu: Đậu, Đậu Hà Lan.

Khi nào gieo? – Lịch gieo hạt cho từng loại rau

🍅 Cà chua · 🥕 Cà rốt · 🥒 Dưa chuột · 🥒 Dưa chuột nhà kính · 🥬 Rau diếp · 🫑 Ớt · 🥔 Khoai tây · 🧅 Hành tây · 🥬 Bắp cải · 🫘 Đậu · 🫛 Đậu Hà Lan · 🥬 Củ cải · 🥒 Bí ngòi · 🎃 Bí đỏ · 🥬 Tỏi tây · 🥬 Rau chân vịt · 🥬 Củ dền · 🥦 Bông cải xanh · 🥬 Bông cải trắng · 🥬 Su hào · 🥬 Cần tây · 🌿 Mùi tây · 🥕 Củ cải trắng · 🍆 Cà tím · 🌽 Ngô · 🍠 Khoai lang · 🥬 Măng tây · 🥬 Củ cải vàng · 🥬 Cải Brussels · 🥬 Cải xoăn · 🥬 Củ cải Thụy Sĩ · 🥬 Rau rocket · 🥬 Rau diếp xoăn · 🥬 Đại hoàng · 🌿 Cải ngựa · 🌿 Thì là · 🥬 Atisô · 🥬 Đậu bắp · 🥬 Cải xoong · 🌿 Hẹ · 🌿 Húng quế · 🌿 Thì là xanh · 🌿 Bạc hà · 🌿 Xạ hương · 🌿 Hương thảo · 🌿 Cây xô thơm · 🌿 Kinh giới · 🌿 Rau mùi · 🌿 Cần tây núi · 🥬 Rau chua me đất · 🫛 Đậu rộng

Đọc thêm