Khi nào gieo Cải xoăn?
Cải xoăn là loại rau phổ biến trong vườn khí hậu ôn đới. Dưới đây là ngày gieo chính xác từ cơ sở dữ liệu — nhấn nút để xem ngày cá nhân hóa trong bộ lập kế hoạch tương tác.
Lịch gieo hạt – 🥬 Cải xoăn
| Lịch gieo hạt | Cải xoăn |
|---|---|
| Gieo trong nhà | — |
| Cấy chuyển | — |
| Gieo trực tiếp | Th4–Th8 |
| Thu hoạch | Th7–Th11 |
| Ngày đến thu hoạch | 70 |
| Khoảng cách | 40 × 50 cm |
| Độ sâu gieo | 1 cm |
| Ngày nảy mầm | 7 |
Yêu cầu canh tác
Cải xoăn (Brassica oleracea var. sabellica) thuộc họ: Họ Cải (Brassicaceae). Các yêu cầu dưới đây lấy từ cơ sở dữ liệu của ứng dụng – bạn sẽ thấy cùng giá trị trong thẻ cây ở Gardener Planner.
| Ánh sáng | trung bình |
| Nước | trung bình |
| Đất | thịt |
| pH | 6–7,5 |
| Họ | Họ Cải (Brassicaceae) |
Bón phân (NPK)
Nhu cầu dinh dưỡng ước tính. Để có liều chính xác, hãy phân tích đất trước – máy tính phân bón NPK sẽ tính giúp bạn.
| Nitơ (N) | trung bình (10–14 g/m² mỗi vụ) |
| Phốt pho (P) | trung bình (50–70 mg/l trong đất) |
| Kali (K) | trung bình (150–200 mg/l trong đất) |
Cây trồng cạnh tốt và xấu
Trồng xen đúng cách giúp giảm sâu bệnh và tận dụng luống tốt hơn. Nhấn vào một loại rau để xem lịch gieo của nó.
Hàng xóm tốt: Đậu, Khoai tây, Hành tây
Hàng xóm xấu: Hẹ
Lập kế hoạch trồng Cải xoăn trong ứng dụng
Gardener Planner giúp bạn điều chỉnh ngày gieo theo vùng khí hậu, theo dõi tiến độ và lập kế hoạch luân canh cho toàn bộ khu vườn.
Mở Gardener Planner →Câu hỏi thường gặp
Khi nào gieo Cải xoăn trong nhà?
Cải xoăn không cần gieo trong nhà — gieo trực tiếp vào vườn.
Khi nào cấy chuyển Cải xoăn?
Cải xoăn được gieo trực tiếp và không cần cấy chuyển.
Khi nào thu hoạch Cải xoăn?
Thu hoạch Cải xoăn từ Th7–Th11 (khoảng 70 ngày từ khi cấy/nảy mầm).
Khoảng cách trồng và độ sâu gieo là bao nhiêu?
Khoảng cách: 40 × 50 cm. Độ sâu gieo: 1 cm. Ngày nảy mầm: 7.
Trồng gì cạnh Cải xoăn?
Hàng xóm tốt: Đậu, Khoai tây, Hành tây. Hàng xóm xấu: Hẹ.
Khi nào gieo? – Lịch gieo hạt cho từng loại rau
🍅 Cà chua · 🥕 Cà rốt · 🥒 Dưa chuột · 🥒 Dưa chuột nhà kính · 🥬 Rau diếp · 🫑 Ớt · 🥔 Khoai tây · 🧅 Hành tây · 🥬 Bắp cải · 🫘 Đậu · 🫛 Đậu Hà Lan · 🥬 Củ cải · 🥒 Bí ngòi · 🎃 Bí đỏ · 🧄 Tỏi · 🥬 Tỏi tây · 🥬 Rau chân vịt · 🥬 Củ dền · 🥦 Bông cải xanh · 🥬 Bông cải trắng · 🥬 Su hào · 🥬 Cần tây · 🌿 Mùi tây · 🥕 Củ cải trắng · 🍆 Cà tím · 🌽 Ngô · 🍠 Khoai lang · 🥬 Măng tây · 🥬 Củ cải vàng · 🥬 Cải Brussels · 🥬 Củ cải Thụy Sĩ · 🥬 Rau rocket · 🥬 Rau diếp xoăn · 🥬 Đại hoàng · 🌿 Cải ngựa · 🌿 Thì là · 🥬 Atisô · 🥬 Đậu bắp · 🥬 Cải xoong · 🌿 Hẹ · 🌿 Húng quế · 🌿 Thì là xanh · 🌿 Bạc hà · 🌿 Xạ hương · 🌿 Hương thảo · 🌿 Cây xô thơm · 🌿 Kinh giới · 🌿 Rau mùi · 🌿 Cần tây núi · 🥬 Rau chua me đất · 🫛 Đậu rộng