Khi nào gieo Tỏi tây?
Tỏi tây là loại rau phổ biến trong vườn khí hậu ôn đới. Dưới đây là ngày gieo chính xác từ cơ sở dữ liệu — nhấn nút để xem ngày cá nhân hóa trong bộ lập kế hoạch tương tác.
Lịch gieo hạt – 🥬 Tỏi tây
| Lịch gieo hạt | Tỏi tây |
|---|---|
| Gieo trong nhà | Th2–Th4 |
| Cấy chuyển | Th5–Th6 |
| Gieo trực tiếp | Th4–Th5 |
| Thu hoạch | Th9–Th11 |
| Ngày đến thu hoạch | 120 |
| Khoảng cách | 15 × 30 cm |
| Độ sâu gieo | 1 cm |
| Ngày nảy mầm | 14 |
Yêu cầu canh tác
Tỏi tây (Allium porrum) thuộc họ: Họ Loa kèn (Liliaceae). Các yêu cầu dưới đây lấy từ cơ sở dữ liệu của ứng dụng – bạn sẽ thấy cùng giá trị trong thẻ cây ở Gardener Planner.
| Ánh sáng | trung bình |
| Nước | cao |
| Đất | thịt |
| pH | 6–7 |
| Họ | Họ Loa kèn (Liliaceae) |
Bón phân (NPK)
Nhu cầu dinh dưỡng ước tính. Để có liều chính xác, hãy phân tích đất trước – máy tính phân bón NPK sẽ tính giúp bạn.
| Nitơ (N) | rất cao (22–30 g/m² mỗi vụ) |
| Phốt pho (P) | rất cao (70–90 mg/l trong đất) |
| Kali (K) | rất cao (200–250 mg/l trong đất) |
Cây trồng cạnh tốt và xấu
Trồng xen đúng cách giúp giảm sâu bệnh và tận dụng luống tốt hơn. Nhấn vào một loại rau để xem lịch gieo của nó.
Hàng xóm tốt: Hành tây, Cà rốt, Cần tây, Cà chua, Củ cải vàng, Củ cải, Rau diếp
Hàng xóm xấu: Đậu
Lập kế hoạch trồng Tỏi tây trong ứng dụng
Gardener Planner giúp bạn điều chỉnh ngày gieo theo vùng khí hậu, theo dõi tiến độ và lập kế hoạch luân canh cho toàn bộ khu vườn.
Mở Gardener Planner →Câu hỏi thường gặp
Khi nào gieo Tỏi tây trong nhà?
Gieo Tỏi tây trong nhà từ Th2–Th4. Cây con sẽ sẵn sàng để cấy sau khoảng 6–8 tuần.
Khi nào cấy chuyển Tỏi tây?
Cấy chuyển Tỏi tây ra ngoài từ Th5–Th6, sau sương giá cuối cùng.
Khi nào thu hoạch Tỏi tây?
Thu hoạch Tỏi tây từ Th9–Th11 (khoảng 120 ngày từ khi cấy/nảy mầm).
Khoảng cách trồng và độ sâu gieo là bao nhiêu?
Khoảng cách: 15 × 30 cm. Độ sâu gieo: 1 cm. Ngày nảy mầm: 14.
Trồng gì cạnh Tỏi tây?
Hàng xóm tốt: Hành tây, Cà rốt, Cần tây, Cà chua, Củ cải vàng, Củ cải, Rau diếp. Hàng xóm xấu: Đậu.
Khi nào gieo? – Lịch gieo hạt cho từng loại rau
🍅 Cà chua · 🥕 Cà rốt · 🥒 Dưa chuột · 🥒 Dưa chuột nhà kính · 🥬 Rau diếp · 🫑 Ớt · 🥔 Khoai tây · 🧅 Hành tây · 🥬 Bắp cải · 🫘 Đậu · 🫛 Đậu Hà Lan · 🥬 Củ cải · 🥒 Bí ngòi · 🎃 Bí đỏ · 🧄 Tỏi · 🥬 Rau chân vịt · 🥬 Củ dền · 🥦 Bông cải xanh · 🥬 Bông cải trắng · 🥬 Su hào · 🥬 Cần tây · 🌿 Mùi tây · 🥕 Củ cải trắng · 🍆 Cà tím · 🌽 Ngô · 🍠 Khoai lang · 🥬 Măng tây · 🥬 Củ cải vàng · 🥬 Cải Brussels · 🥬 Cải xoăn · 🥬 Củ cải Thụy Sĩ · 🥬 Rau rocket · 🥬 Rau diếp xoăn · 🥬 Đại hoàng · 🌿 Cải ngựa · 🌿 Thì là · 🥬 Atisô · 🥬 Đậu bắp · 🥬 Cải xoong · 🌿 Hẹ · 🌿 Húng quế · 🌿 Thì là xanh · 🌿 Bạc hà · 🌿 Xạ hương · 🌿 Hương thảo · 🌿 Cây xô thơm · 🌿 Kinh giới · 🌿 Rau mùi · 🌿 Cần tây núi · 🥬 Rau chua me đất · 🫛 Đậu rộng