Khi nào gieo Thì là xanh?
Thì là xanh là loại rau phổ biến trong vườn khí hậu ôn đới. Dưới đây là ngày gieo chính xác từ cơ sở dữ liệu — nhấn nút để xem ngày cá nhân hóa trong bộ lập kế hoạch tương tác.
Lịch gieo hạt – 🌿 Thì là xanh
| Lịch gieo hạt | Thì là xanh |
|---|---|
| Gieo trong nhà | — |
| Cấy chuyển | — |
| Gieo trực tiếp | Th4–Th7 |
| Thu hoạch | Th6–Th9 |
| Ngày đến thu hoạch | 70 |
| Khoảng cách | 20 × 30 cm |
| Độ sâu gieo | 0,5 cm |
| Ngày nảy mầm | 10 |
Yêu cầu canh tác
Thì là xanh (Anethum graveolens) thuộc họ: Họ Cần (Apiaceae). Các yêu cầu dưới đây lấy từ cơ sở dữ liệu của ứng dụng – bạn sẽ thấy cùng giá trị trong thẻ cây ở Gardener Planner.
| Ánh sáng | cao |
| Nước | trung bình |
| Đất | thịt |
| pH | 6–7,5 |
| Họ | Họ Cần (Apiaceae) |
Bón phân (NPK)
Nhu cầu dinh dưỡng ước tính. Để có liều chính xác, hãy phân tích đất trước – máy tính phân bón NPK sẽ tính giúp bạn.
| Nitơ (N) | thấp (5–8 g/m² mỗi vụ) |
| Phốt pho (P) | thấp (40–60 mg/l trong đất) |
| Kali (K) | thấp (125–175 mg/l trong đất) |
Cây trồng cạnh tốt và xấu
Trồng xen đúng cách giúp giảm sâu bệnh và tận dụng luống tốt hơn. Nhấn vào một loại rau để xem lịch gieo của nó.
Hàng xóm tốt: Bông cải xanh, Bông cải trắng, Su hào, Bắp cải, Dưa chuột, Rau diếp, Hành tây
Hàng xóm xấu: Thì là
Lập kế hoạch trồng Thì là xanh trong ứng dụng
Gardener Planner giúp bạn điều chỉnh ngày gieo theo vùng khí hậu, theo dõi tiến độ và lập kế hoạch luân canh cho toàn bộ khu vườn.
Mở Gardener Planner →Câu hỏi thường gặp
Khi nào gieo Thì là xanh trong nhà?
Thì là xanh không cần gieo trong nhà — gieo trực tiếp vào vườn.
Khi nào cấy chuyển Thì là xanh?
Thì là xanh được gieo trực tiếp và không cần cấy chuyển.
Khi nào thu hoạch Thì là xanh?
Thu hoạch Thì là xanh từ Th6–Th9 (khoảng 70 ngày từ khi cấy/nảy mầm).
Khoảng cách trồng và độ sâu gieo là bao nhiêu?
Khoảng cách: 20 × 30 cm. Độ sâu gieo: 0,5 cm. Ngày nảy mầm: 10.
Trồng gì cạnh Thì là xanh?
Hàng xóm tốt: Bông cải xanh, Bông cải trắng, Su hào, Bắp cải, Dưa chuột, Rau diếp, Hành tây. Hàng xóm xấu: Thì là.
Khi nào gieo? – Lịch gieo hạt cho từng loại rau
🍅 Cà chua · 🥕 Cà rốt · 🥒 Dưa chuột · 🥒 Dưa chuột nhà kính · 🥬 Rau diếp · 🫑 Ớt · 🥔 Khoai tây · 🧅 Hành tây · 🥬 Bắp cải · 🫘 Đậu · 🫛 Đậu Hà Lan · 🥬 Củ cải · 🥒 Bí ngòi · 🎃 Bí đỏ · 🧄 Tỏi · 🥬 Tỏi tây · 🥬 Rau chân vịt · 🥬 Củ dền · 🥦 Bông cải xanh · 🥬 Bông cải trắng · 🥬 Su hào · 🥬 Cần tây · 🌿 Mùi tây · 🥕 Củ cải trắng · 🍆 Cà tím · 🌽 Ngô · 🍠 Khoai lang · 🥬 Măng tây · 🥬 Củ cải vàng · 🥬 Cải Brussels · 🥬 Cải xoăn · 🥬 Củ cải Thụy Sĩ · 🥬 Rau rocket · 🥬 Rau diếp xoăn · 🥬 Đại hoàng · 🌿 Cải ngựa · 🌿 Thì là · 🥬 Atisô · 🥬 Đậu bắp · 🥬 Cải xoong · 🌿 Hẹ · 🌿 Húng quế · 🌿 Bạc hà · 🌿 Xạ hương · 🌿 Hương thảo · 🌿 Cây xô thơm · 🌿 Kinh giới · 🌿 Rau mùi · 🌿 Cần tây núi · 🥬 Rau chua me đất · 🫛 Đậu rộng